Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 富翁

富翁

fù wēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • người giàu
  • phú ông

Định nghĩa

拥有大量财富和资产的人,通常指男性,但不限于男性。

Người sở hữu nhiều của cải và tài sản, thường chỉ nam giới, nhưng không giới hạn ở nam giới.

Cách dùng

富翁常用于描述非常有钱的人,既可用于口语也可用于书面语。它既可以指通过自己努力致富的人,也可以指继承家产而富有的人。使用时通常带有一定的羡慕或中性色彩。

Từ '富翁' thường dùng để miêu tả người rất giàu có, có thể dùng trong khẩu ngữ lẫn văn viết. Nó có thể chỉ người giàu lên nhờ nỗ lực của bản thân, hoặc người giàu nhờ thừa kế tài sản. Khi dùng, thường mang sắc thái ngưỡng mộ hoặc trung lập.

Ví dụ

  • 1 他是一位白手起家的富翁。 (Anh ấy là một phú ông khởi nghiệp từ tay trắng.)
  • 2 那个富翁经常捐款给慈善机构。 (Vị phú ông đó thường quyên góp cho các tổ chức từ thiện.)
  • 3 她嫁给了一个富翁,但她并不快乐。 (Cô ấy lấy một người giàu có, nhưng cô ấy không hạnh phúc.)
  • 4 富翁的生活并不像人们想象的那么轻松。 (Cuộc sống của người giàu không dễ dàng như mọi người tưởng tượng.)
  • 5 很多富翁都是从年轻时开始奋斗的。 (Nhiều người giàu có bắt đầu phấn đấu từ khi còn trẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome