富裕
fù yù
Nghĩa
- giàu có
- sung túc
Định nghĩa
形容经济宽裕,财物充足,生活水平高。
Miêu tả tình trạng kinh tế dư dả, tài sản đầy đủ, mức sống cao.
Cách dùng
常用作形容词,可以作定语或谓语,修饰生活、家庭、国家等。也可引申为精神上的丰富。
Thường dùng như tính từ, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, bổ nghĩa cho cuộc sống, gia đình, đất nước, v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa mở rộng cho sự phong phú về tinh thần.
Ví dụ
- 1 随着经济的发展,人们的生活越来越富裕。 (Với sự phát triển của kinh tế, cuộc sống của con người ngày càng giàu có.)
- 2 他家很富裕,但并不炫耀。 (Nhà anh ấy rất giàu có, nhưng không khoe khoang.)
- 3 共同富裕是我们的目标。 (Sự giàu có chung là mục tiêu của chúng ta.)
- 4 虽然他不富裕,但他过得很充实。 (Dù anh ấy không giàu có, nhưng anh ấy sống rất đầy đủ và ý nghĩa.)
- 5 富裕的生活让一些人忘记了奋斗。 (Cuộc sống giàu có khiến một số người quên đi sự phấn đấu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản