寒假
hán jià
Nghĩa
- kỳ nghỉ đông
Định nghĩa
学校在冬季放的假期,通常在春节前后。
Kỳ nghỉ của trường học vào mùa đông, thường quanh dịp Tết Nguyên Đán.
Cách dùng
“寒假”通常指学校学生的冬季假期,也可以用来泛指冬季的休假。常用于口语和书面语中,搭配动词“放”、“过”等。
“寒假” thường chỉ kỳ nghỉ mùa đông của học sinh, sinh viên, cũng có thể dùng để chỉ chung kỳ nghỉ vào mùa đông. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, kết hợp với động từ như “放” (nghỉ), “过” (trải qua).
Ví dụ
- 1 寒假我们全家去旅行了。 (Kỳ nghỉ đông cả nhà tôi đã đi du lịch.)
- 2 你寒假有什么计划? (Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ đông không?)
- 3 寒假里,我每天睡到很晚才起床。 (Trong kỳ nghỉ đông, ngày nào tôi cũng ngủ đến rất muộn mới dậy.)
- 4 学校寒假从一月开始,到二月底结束。 (Kỳ nghỉ đông của trường bắt đầu từ tháng một và kết thúc vào cuối tháng hai.)
- 5 因为疫情,今年寒假延长了两个星期。 (Vì dịch bệnh, kỳ nghỉ đông năm nay đã kéo dài thêm hai tuần.)
- 6 寒假期间,我找了一份兼职工作。 (Trong thời gian nghỉ đông, tôi đã tìm một công việc làm thêm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.