Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 寒冷

寒冷

hán lěng

HSK 4

Nghĩa

  • lạnh giá
  • rét

Định nghĩa

形容天气非常冷,气温很低。

Miêu tả thời tiết rất lạnh, nhiệt độ thấp.

Cách dùng

通常用来形容天气、气候,也可比喻气氛或环境的冷清、严酷。

Thường dùng để miêu tả thời tiết, khí hậu, cũng có thể ví von bầu không khí hoặc môi trường lạnh lẽo, khắc nghiệt.

Ví dụ

  • 1 北方的冬天非常寒冷。 (Mùa đông ở phương Bắc rất lạnh giá.)
  • 2 寒冷的天气让我不想出门。 (Thời tiết lạnh giá khiến tôi không muốn ra ngoài.)
  • 3 在寒冷的夜晚,我们围在火炉旁取暖。 (Trong đêm lạnh giá, chúng tôi quây quần bên lò sưởi để sưởi ấm.)
  • 4 她的话让我感到一阵寒冷。 (Lời nói của cô ấy khiến tôi cảm thấy lạnh lẽo.)
  • 5 这里的冬天寒冷而干燥。 (Mùa đông ở đây lạnh và khô.)
  • 6 寒冷的气候对老人身体不好。 (Khí hậu lạnh giá không tốt cho sức khỏe người già.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome