寒带
hán dài
Nghĩa
- hàn đới
- vùng hàn đới
Định nghĩa
地球上的一个温度带,位于北极圈以北和南极圈以南,气候严寒,有极昼和极夜现象。
Một đới khí hậu trên bề mặt Trái Đất, nằm ở phía Bắc vòng Bắc Cực và phía Nam vòng Nam Cực, khí hậu giá lạnh, có hiện tượng ngày và đêm địa cực.
Cách dùng
作为名词使用,多用于地理或气候描述。常与“地区”“动物”等搭配,表示寒冷的地带。
Dùng như danh từ, thường dùng trong mô tả địa lý hoặc khí hậu. Thường kết hợp với các từ như '地区' (khu vực), '动物' (động vật), chỉ vùng lạnh giá.
Ví dụ
- 1 寒带地区常年气温很低。 (Các khu vực hàn đới có nhiệt độ quanh năm rất thấp.)
- 2 北极熊生活在寒带。 (Gấu Bắc Cực sống ở hàn đới.)
- 3 寒带的冬天漫长而寒冷。 (Mùa đông ở hàn đới dài và lạnh giá.)
- 4 中国没有寒带地区。 (Trung Quốc không có khu vực hàn đới.)
- 5 寒带的植物种类很少。 (Các loài thực vật ở hàn đới rất ít.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.