Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 寒暄

寒暄

hán xuān

HSK 7–9

Nghĩa

  • hàn huyên
  • chào hỏi xã giao

Định nghĩa

寒暄是见面时谈天气、生活等无关紧要的话,是一种社交礼节,用来打破沉默或表示礼貌。

Hàn huyên là việc nói những chuyện không quan trọng như thời tiết, cuộc sống khi gặp mặt, một nghi thức xã giao để phá vỡ sự im lặng hoặc thể hiện sự lịch sự.

Cách dùng

寒暄常用于正式或非正式的见面场合,通常发生在开始谈正事之前。它不涉及深入的话题,而是简单的问候和关心。常与“一番”、“几句”搭配。

"Hàn huyên" thường được dùng trong các buổi gặp gỡ chính thức hoặc không chính thức, thường diễn ra trước khi bắt đầu công việc chính. Nó không đề cập đến những chủ đề sâu sắc, chỉ là những lời chào hỏi và quan tâm đơn giản. Thường kết hợp với "一番" (một phen), "几句" (vài câu).

Ví dụ

  • 1 他们见面后先寒暄了一会儿,然后才开始谈生意。 (Họ gặp nhau, trước tiên trao đổi vài câu xã giao một lúc, rồi mới bắt đầu bàn chuyện làm ăn.)
  • 2 在中国,见面寒暄是一种基本的礼貌。 (Ở Trung Quốc, việc hỏi thăm xã giao khi gặp mặt là một phép lịch sự cơ bản.)
  • 3 我和他只是寒暄了几句,没有深入交谈。 (Tôi với anh ấy chỉ trao đổi vài lời xã giao, không nói chuyện sâu.)
  • 4 他们第一次见面,寒暄了一番,便各自入座。 (Họ gặp nhau lần đầu, sau một hồi xã giao, mỗi người về chỗ ngồi.)
  • 5 不要一见面就谈工作,先寒暄一下会比较好。 (Đừng vừa gặp mặt đã nói chuyện công việc ngay, nên hỏi thăm xã giao trước thì tốt hơn.)
  • 6 她擅长和人寒暄,让人感觉很轻松。 (Cô ấy giỏi xã giao hỏi thăm, khiến người khác cảm thấy thoải mái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản