Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 寓意

寓意

yù yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hàm ý
  • ngụ ý

Định nghĩa

指在文学作品或艺术作品中所寄托或隐含的意思。

Ý nghĩa được gửi gắm hoặc hàm ẩn trong tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.

Cách dùng

常用来表示通过故事、寓言、绘画、电影等表达深层含义,需要读者或观众去体会和领悟。

Thường dùng để diễn tả ý nghĩa sâu xa được thể hiện qua truyện, ngụ ngôn, hội họa, phim ảnh, v.v., cần người đọc hoặc người xem tự cảm nhận và lĩnh hội.

Ví dụ

  • 1 这个故事寓意深刻,值得反复思考。 (Câu chuyện này có ngụ ý sâu sắc, đáng để suy ngẫm nhiều lần.)
  • 2 寓言通常通过动物形象来传达人生寓意。 (Ngụ ngôn thường dùng hình ảnh động vật để truyền tải ý nghĩa nhân sinh.)
  • 3 这部电影的寓意并不是表面的那么简单。 (Ngụ ý của bộ phim này không đơn giản như bề ngoài.)
  • 4 这幅画的寓意需要结合当时的历史背景来理解。 (Ý nghĩa hàm ẩn của bức tranh này cần kết hợp với bối cảnh lịch sử lúc đó để hiểu được.)
  • 5 他在演讲中用了很多寓意深刻的小故事。 (Trong bài diễn thuyết, anh ấy đã dùng nhiều câu chuyện nhỏ có ngụ ý sâu sắc.)
  • 6 我们不必过度解读,但也不能忽略其中的寓意。 (Chúng ta không cần suy diễn quá đà, nhưng cũng không thể bỏ qua ngụ ý bên trong.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome