寓言
yù yán
Nghĩa
- ngụ ngôn
Định nghĩa
用假托的故事或自然物的拟人手法来说明某个道理或教训的文学作品。
Một tác phẩm văn học dùng câu chuyện mượn (thường có nhân vật là loài vật hoặc sự vật) để nêu lên một bài học hay đạo lý nào đó.
Cách dùng
作为名词使用,常指含有寓意、讽刺或教育意义的故事。
Được dùng như danh từ, thường chỉ những câu chuyện có ẩn ý, châm biếm hoặc mang tính giáo dục.
Ví dụ
- 1 《伊索寓言》是世界著名的寓言集。 (Ngụ ngôn Aesop là tập truyện ngụ ngôn nổi tiếng thế giới.)
- 2 这个寓言告诉我们,做人要诚实。 (Câu chuyện ngụ ngôn này dạy chúng ta rằng làm người phải trung thực.)
- 3 老师用寓言来解释深奥的道理。 (Thầy cô dùng ngụ ngôn để giải thích những đạo lý sâu xa.)
- 4 这则寓言生动有趣,寓意深刻。 (Câu ngụ ngôn này sinh động thú vị, ý nghĩa sâu sắc.)
- 5 寓言常常通过动物形象来讽刺社会现象。 (Ngụ ngôn thường dùng hình tượng loài vật để châm biếm các hiện tượng xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản