Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 寝室

寝室

qǐn shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • phòng ngủ
  • ký túc xá

Định nghĩa

寝室:通常指供人睡觉的房间,特指学校或集体宿舍中的卧室。

Phòng ngủ: thường chỉ căn phòng dùng để ngủ, đặc biệt là phòng ngủ trong trường học hoặc ký túc xá tập thể.

Cách dùng

这个词常用来指学生宿舍中的卧室,也可以指一般的卧室。在日常口语中,常说“回寝室”或“在寝室”。

Từ này thường dùng để chỉ phòng ngủ trong ký túc xá của học sinh, sinh viên, cũng có thể chỉ phòng ngủ nói chung. Trong khẩu ngữ hàng ngày, thường nói 'về phòng' hoặc 'ở trong phòng'.

Ví dụ

  • 1 我每天晚上十点准时回寝室。 (Mỗi tối tôi đúng 10 giờ về phòng.)
  • 2 寝室里有四张床。 (Trong phòng có bốn giường.)
  • 3 请保持寝室整洁。 (Hãy giữ phòng ngủ sạch sẽ.)
  • 4 我们寝室的同学都很友好。 (Các bạn cùng phòng của chúng tôi đều rất thân thiện.)
  • 5 他在寝室里看书。 (Anh ấy đang đọc sách trong phòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome