察看
chá kàn
Nghĩa
- quan sát
- xem xét
Định nghĩa
仔细看,调查了解情况。
Xem xét kỹ lưỡng, điều tra tìm hiểu tình hình.
Cách dùng
作动词,常用于对具体事物或情况进行仔细观看或调查,如察看现场、察看地形等。比“看”更正式,含有仔细、有目的性的意思。
Là động từ, thường dùng để chỉ việc xem xét kỹ càng hoặc điều tra một sự vật hay tình huống cụ thể, như xem xét hiện trường, xem xét địa hình. Trang trọng hơn "看", mang ý nghĩa kỹ lưỡng và có mục đích.
Ví dụ
- 1 警察仔细察看了案发现场。 (Cảnh sát đã cẩn thận xem xét hiện trường vụ án.)
- 2 我们需要察看一下天气情况再决定是否出发。 (Chúng ta cần xem xét tình hình thời tiết rồi mới quyết định có xuất phát hay không.)
- 3 他站在山顶察看地形,寻找最佳的登山路线。 (Anh ấy đứng trên đỉnh núi quan sát địa hình, tìm đường leo núi tốt nhất.)
- 4 医生察看了病人的伤口后,决定立即手术。 (Bác sĩ sau khi kiểm tra vết thương của bệnh nhân, quyết định phẫu thuật ngay.)
- 5 大家先察看一下周围的环境,再找地方休息。 (Mọi người hãy xem xét môi trường xung quanh một chút rồi tìm chỗ nghỉ ngơi.)
- 6 上级领导前来察看灾情。 (Lãnh đạo cấp trên đến xem xét tình hình thiệt hại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.