Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 察觉

察觉

chá jué

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhận ra
  • phát hiện

Định nghĩa

发觉;看出来。指开始知道或意识到某事。

Nhận ra; phát hiện. Chỉ việc bắt đầu biết hoặc ý thức được việc gì đó.

Cách dùng

动词,后面常接宾语,表示通过观察或感觉发现某事。常用于书面语和口语。

Động từ, thường đi kèm tân ngữ phía sau, biểu thị việc phát hiện điều gì đó thông qua quan sát hoặc cảm giác. Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 察觉到他的态度变了。 (Tôi nhận thấy thái độ của anh ấy đã thay đổi.)
  • 2 察觉到有人在跟踪她。 (Cô ấy phát hiện có người đang theo dõi mình.)
  • 3 医生察觉到了病情的变化。 (Bác sĩ nhận thấy sự thay đổi của bệnh tình.)
  • 4 他逐渐察觉到问题的严重性。 (Anh ấy dần nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề.)
  • 5 察觉到房间里有一股异味。 (Tôi nhận thấy trong phòng có một mùi lạ.)
  • 6 她没有察觉到自己的错误。 (Cô ấy không nhận ra lỗi của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản