Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 寡妇

寡妇

guǎ fu

HSK 7–9

Nghĩa

  • góa phụ
  • bà góa

Định nghĩa

指死了丈夫的女人。

Chỉ người phụ nữ đã chết chồng.

Cách dùng

常用于口语和书面语,指丈夫已去世且未再婚的女性。有时带有同情或轻微的贬义色彩。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, chỉ người phụ nữ đã mất chồng và chưa tái giá. Đôi khi mang sắc thái thương cảm hoặc nhẹ nhàng mang tính tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 她是个寡妇,独自抚养两个孩子。 (Cô ấy là góa phụ, một mình nuôi hai đứa con.)
  • 2 村里的寡妇们经常互相帮助。 (Các góa phụ trong làng thường giúp đỡ lẫn nhau.)
  • 3 他母亲早年守寡,成了寡妇。 (Mẹ anh ấy góa chồng từ sớm, trở thành góa phụ.)
  • 4 那个寡妇靠卖菜为生。 (Người góa phụ đó kiếm sống bằng nghề bán rau.)
  • 5 在古代,寡妇再嫁是很困难的事。 (Thời xưa, góa phụ tái giá là chuyện rất khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome