寸
cùn
Nghĩa
- tấc
Định nghĩa
寸,市制长度单位,十寸为一尺。引申为极短或极小。
Thốn (tấc), đơn vị đo chiều dài trong hệ thống đo lường Trung Quốc, mười thốn bằng một xích (thước). Nghĩa rộng chỉ rất ngắn hoặc rất nhỏ.
Cách dùng
寸通常用作长度单位,也可以表示极短或极小的意思,常用在成语和固定搭配中,如‘寸步’、‘寸心’等。
Tấc thường được dùng làm đơn vị chiều dài, cũng có thể biểu thị ý rất ngắn hoặc rất nhỏ, thường dùng trong thành ngữ và cụm từ cố định như 'tấc bước', 'tấc lòng'.
Ví dụ
- 1 一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴。 (Một tấc thời gian là một tấc vàng, nhưng vàng khó mua được thời gian.)
- 2 他站在那里,寸步不离。 (Anh ấy đứng đó, không rời nửa bước.)
- 3 这块布差一寸不够长。 (Tấm vải này thiếu một tấc nữa mới đủ dài.)
- 4 别看他年纪小,但寸有所长。 (Đừng thấy cậu ấy nhỏ tuổi, nhưng mỗi người đều có sở trường.)
- 5 这里地窄人稠,真是寸步难行。 (Nơi đây chật hẹp, thật khó mà bước đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.