对不起
duì bu qǐ
Nghĩa
- xin lỗi
Định nghĩa
用于向别人表示歉意,承认自己有过错或不足。
Được dùng để bày tỏ sự xin lỗi với người khác, thừa nhận mình có lỗi hoặc thiếu sót.
Cách dùng
“对不起”是汉语中最常见的道歉用语,常用于口语和书面语。可以在事情做错、打扰他人、请求帮助时使用。语气比“抱歉”更随意,但比“不好意思”更正式一些。
“对不起” là từ xin lỗi phổ biến nhất trong tiếng Trung, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể dùng khi làm sai, làm phiền người khác, hoặc nhờ vả. Sắc thái thoải mái hơn “抱歉” nhưng trang trọng hơn “不好意思”.
Ví dụ
- 1 对不起,我迟到了。 (Xin lỗi, tôi đến muộn.)
- 2 对不起,请再说一遍,我没听清楚。 (Xin lỗi, làm ơn nói lại lần nữa, tôi nghe chưa rõ.)
- 3 对不起,我不小心踩到你的脚了。 (Xin lỗi, tôi không cẩn thận giẫm lên chân bạn.)
- 4 对不起,这个忙我帮不了。 (Xin lỗi, việc này tôi không giúp được.)
- 5 对不起,打扰一下,请问洗手间在哪里? (Xin lỗi, làm phiền một chút, cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản