Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 对于

对于

duì yú

HSK 4

Nghĩa

  • đối với
  • về

Định nghĩa

介词,用来引出动作或状态涉及的对象或方面,通常表示‘对于...来说’或‘在...方面’的意思。

Giới từ dùng để dẫn ra đối tượng hoặc phương diện mà hành động hoặc trạng thái liên quan, thường mang nghĩa 'đối với... mà nói' hoặc 'về phương diện...'.

Cách dùng

‘对于’后接名词、代词或动词短语,构成介词短语,可放在句首或句中。常与‘来说’构成‘对于...来说’的固定搭配,表示从某角度或某立场出发。口语中常简化为‘对’。在表达比较或评价时常用。

'对于' theo sau là danh từ, đại từ hoặc cụm động từ, tạo thành cụm giới từ, có thể đặt ở đầu câu hoặc giữa câu. Thường kết hợp với '来说' tạo thành cấu trúc '对于...来说' để chỉ xuất phát từ một góc độ hoặc lập trường nào đó. Trong khẩu ngữ thường rút gọn thành '对'. Thường dùng khi biểu đạt so sánh hoặc đánh giá.

Ví dụ

  • 1 对于这个问题,我们需要认真考虑。 (Đối với vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ nghiêm túc.)
  • 2 对于学生来说,学习是最重要的任务。 (Đối với học sinh, học tập là nhiệm vụ quan trọng nhất.)
  • 3 对于他的建议,我表示完全同意。 (Về đề nghị của anh ấy, tôi hoàn toàn đồng ý.)
  • 4 对于中国的历史,他有很多了解。 (Đối với lịch sử Trung Quốc, anh ấy hiểu biết rất nhiều.)
  • 5 对于这种变化,人们都感到惊讶。 (Trước sự thay đổi này, mọi người đều cảm thấy ngạc nhiên.)
  • 6 对于新手来说,这恐怕有点难。 (Đối với người mới, điều này có lẽ hơi khó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome