对付
duì fu
Nghĩa
- đối phó
- xử lý
- tạm dùng
Định nghĩa
对付(duìfu):1. 应付,处理。2. 将就,凑合。
Đối phó (duìfu): 1. Ứng phó, xử lý. 2. Tạm chấp nhận, đại khái.
Cách dùng
‘对付’是一个动词,常用于表示面对某种情况或人物时采取行动。也可以表示使用某种替代办法或降低要求来凑合。在口语中很常用。
'对付' là động từ, thường dùng để chỉ hành động khi đối mặt với tình huống hoặc người nào đó. Cũng có thể dùng để chỉ việc dùng cách thay thế hoặc hạ thấp yêu cầu để làm tạm. Rất thông dụng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 这个问题很难对付。 (Vấn đề này rất khó xử lý.)
- 2 她一个人对付不了这么多事情。 (Cô ấy một mình không thể xử lý nổi nhiều việc như vậy.)
- 3 没有好材料,我们就用这些来对付吧。 (Không có nguyên liệu tốt, chúng ta cứ dùng tạm những thứ này vậy.)
- 4 我身上的钱不多,只能对付着吃一顿。 (Tiền trên người tôi không nhiều, chỉ có thể ăn tạm một bữa.)
- 5 你别想用花言巧语来对付我。 (Anh đừng có mà dùng lời đường mật để đối phó với tôi.)
- 6 他学过武术,几个小混混根本对付不了他。 (Anh ấy đã học võ, mấy tên lưu manh căn bản không đối phó nổi anh ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.