对岸
duì àn
Nghĩa
- bờ bên kia
Định nghĩa
指河流、海洋等水域的另一边;相对的一岸。
Chỉ bờ bên kia của một vùng nước như sông, biển; bờ đối diện.
Cách dùng
多用作名词,指隔着水域的另一岸。常与“在”、“到”、“从”等介词搭配,表示位置或方向。
Thường được dùng như danh từ, chỉ bờ bên kia của một vùng nước. Thường kết hợp với các giới từ như 'ở', 'đến', 'từ' để chỉ vị trí hoặc hướng.
Ví dụ
- 1 河的对岸有一片森林。 (Bờ bên kia sông có một khu rừng.)
- 2 我们坐船到对岸去。 (Chúng tôi đi thuyền sang bờ bên kia.)
- 3 从对岸看过来,这里的风景很美。 (Nhìn từ bờ bên kia lại, phong cảnh ở đây rất đẹp.)
- 4 他住在对岸的城市。 (Anh ấy sống ở thành phố bên kia sông.)
- 5 对岸的灯光在夜晚显得格外明亮。 (Ánh đèn bên bờ đối diện trông đặc biệt sáng vào ban đêm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.