对峙
duì zhì
Nghĩa
- đối đầu
- đứng đối diện nhau
Định nghĩa
相对而立;两相对抗。
Đối diện nhau mà đứng; hai bên chống lại nhau, giằng co.
Cách dùng
常用来形容双方因利益、立场、军事等原因形成僵持不下的局面,也可以指两人面对面站立。
Thường dùng để miêu tả tình huống hai bên vì lợi ích, lập trường, quân sự... mà hình thành cục diện giằng co không ai nhường ai; cũng có thể chỉ hai người đứng đối mặt nhau.
Ví dụ
- 1 两军在山谷中对峙,气氛十分紧张。(Hai quân đội đối trì trong thung lũng, không khí rất căng thẳng.)
- 2 警察与歹徒对峙了三个小时,最终成功制服了对方。(Cảnh sát giằng co với kẻ xấu suốt ba tiếng đồng hồ, cuối cùng đã khống chế thành công đối phương.)
- 3 谈判双方各执一词,形成对峙局面。(Hai bên đàm phán mỗi người một ý, tạo thành cục diện giằng co.)
- 4 他们站在门前对峙,谁都不肯先让步。(Họ đứng đối mặt trước cửa, ai cũng không chịu nhường bước trước.)
- 5 长期的对峙消耗了双方的国力。(Sự đối đầu kéo dài đã tiêu hao thực lực của cả hai bên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản