对弈
duì yì
Nghĩa
- đánh cờ
Định nghĩa
下棋,双方对局。
Chơi cờ, hai bên đối kháng trong một ván cờ.
Cách dùng
用于书面语,指两人或两方进行棋类比赛,如围棋、象棋等。
Dùng trong văn viết, chỉ việc hai người hoặc hai bên thi đấu một môn cờ như cờ vây, cờ tướng.
Ví dụ
- 1 他在公园里与一位老者对弈。 (Ông ấy đang chơi cờ với một cụ già ở công viên.)
- 2 两人对弈,难分胜负。 (Hai người đấu cờ, khó phân thắng bại.)
- 3 对弈时,他总喜欢用妙招。 (Khi đấu cờ, anh ấy luôn thích dùng những nước đi kỳ diệu.)
- 4 这个周末,我们要举行一场对弈比赛。 (Cuối tuần này, chúng tôi sẽ tổ chức một trận thi đấu cờ.)
- 5 他沉浸在网络对弈中,忘了时间。 (Anh ấy đắm chìm trong những ván cờ trực tuyến, quên cả thời gian.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.