Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 对待

对待

duì dài

HSK 5

Nghĩa

  • đối xử
  • đối đãi

Định nghĩa

指以某种态度或行为来应对人或事物。

Chỉ việc dùng thái độ hoặc hành vi nào đó để ứng xử với người hoặc sự vật.

Cách dùng

通常作动词,后接宾语,表示对某人或某事采取的态度、方式。常用于“对待+名词/代词”结构。

Thường dùng như động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị thái độ, cách thức đối với người hoặc việc nào đó. Thường dùng trong cấu trúc '对待 + danh từ/đại từ'.

Ví dụ

  • 1 我们应该以诚实的態度对待每个人。 (Chúng ta nên đối xử với mỗi người bằng thái độ thành thật.)
  • 2 他对待工作非常认真。 (Anh ấy đối xử với công việc rất nghiêm túc.)
  • 3 对待这个问题,我们需要冷静分析。 (Đối với vấn đề này, chúng ta cần phân tích một cách bình tĩnh.)
  • 4 父母对待孩子的态度会影响孩子的成长。 (Thái độ của cha mẹ đối xử với con cái sẽ ảnh hưởng đến sự trưởng thành của trẻ.)
  • 5 她对待朋友总是很热情。 (Cô ấy đối xử với bạn bè luôn rất nhiệt tình.)
  • 6 对待错误,我们要勇于承认并改正。 (Đối với sai lầm, chúng ta phải dũng cảm thừa nhận và sửa chữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome