Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 对得起

对得起

duì de qǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • xứng đáng với
  • không phụ lòng

Định nghĩa

对得起:表示不辜负别人或自己的期望,无愧于某人或某事。

对得起:表示 không phụ lòng mong đợi của người khác hoặc chính mình, không thẹn với ai hoặc việc gì.

Cách dùng

对得起通常用于肯定句,后面接人或事物,表示做了应做的事,没有亏欠。常用于口语和书面语。

对得起 thường dùng trong câu khẳng định, sau đó là người hoặc sự vật, biểu thị đã làm điều nên làm, không có gì thiếu sót. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我一定要努力,对得起父母的养育之恩。(Tôi nhất định phải cố gắng, để không phụ công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.)
  • 2 他工作很认真,对得起这份工资。(Anh ấy làm việc rất nghiêm túc, xứng đáng với đồng lương này.)
  • 3 我们赢了比赛,对得起观众的期待。(Chúng tôi đã thắng trận đấu, không phụ sự kỳ vọng của khán giả.)
  • 4 你做这件事,对得起自己的良心吗?(Bạn làm việc này, có xứng với lương tâm của mình không?)
  • 5 她努力学习,对得起老师的教导。(Cô ấy học tập chăm chỉ, không phụ sự dạy dỗ của thầy cô.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản