Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 对手

对手

duì shǒu

HSK 5

Nghĩa

  • đối thủ

Định nghĩa

指在比赛、竞争或冲突中与自己相对的一方。也可指在某个领域与自己水平相当的人。

Chỉ phe đối lập với mình trong thi đấu, cạnh tranh hoặc xung đột. Cũng có thể chỉ người có trình độ tương đương với mình trong một lĩnh vực nào đó.

Cách dùng

常用于体育比赛、商业竞争、政治军事冲突等场合,指代对方选手、竞争对手或敌方。也可用于抽象意义,指在某方面与自己不相上下的人。

Thường dùng trong thể thao, cạnh tranh thương mại, xung đột chính trị quân sự, để chỉ đối thủ, đối thủ cạnh tranh hoặc phe địch. Cũng dùng theo nghĩa trừu tượng, chỉ người ngang tài ngang sức với mình trong một phương diện.

Ví dụ

  • 1 在今天的比赛中,我们的对手非常强大。 (Trong trận đấu hôm nay, đối thủ của chúng tôi rất mạnh.)
  • 2 他是我在商场上的老对手,但我们也是朋友。 (Anh ấy là đối thủ lâu năm của tôi trên thương trường, nhưng chúng tôi cũng là bạn.)
  • 3 中国队的主要对手是日本队。 (Đối thủ chính của đội Trung Quốc là đội Nhật Bản.)
  • 4 下棋时,要了解对手的思路。 (Khi chơi cờ, cần hiểu được cách suy nghĩ của đối thủ.)
  • 5 这家公司是我们在市场上的最强对手。 (Công ty này là đối thủ cạnh tranh mạnh nhất của chúng tôi trên thị trường.)
  • 6 他虽然年轻,但已经能成为世界冠军的对手。 (Dù còn trẻ, anh ấy đã có thể trở thành đối thủ của nhà vô địch thế giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản