对抗
duì kàng
Nghĩa
- đối kháng
- chống lại
Định nghĩa
指双方或各方之间相互抗衡、斗争或抵制;也可指体育比赛中的对抗赛。
Chỉ sự chống đối, đấu tranh hoặc ngăn cản lẫn nhau giữa hai bên hoặc các bên; cũng có thể chỉ trận đấu đối kháng trong thể thao.
Cách dùng
常用于描述矛盾、冲突或竞争关系,如政治对抗、军事对抗、体育对抗。也可以表示身体或心理上对外界压力的抵抗。
Thường được dùng để miêu tả mâu thuẫn, xung đột hoặc quan hệ cạnh tranh, như đối đầu chính trị, đối đầu quân sự, đối kháng thể thao. Cũng có thể biểu thị sự chống lại áp lực bên ngoài về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ
- 1 两个国家之间的对抗越来越激烈。 (Sự đối đầu giữa hai nước ngày càng gay gắt.)
- 2 他试图对抗病魔,坚持治疗。 (Anh ấy cố gắng chống lại bệnh tật, kiên trì điều trị.)
- 3 在比赛中,双方队员进行了激烈的对抗。 (Trong trận đấu, hai đội đã có sự đối kháng quyết liệt.)
- 4 这种药物可以增强身体的对抗能力。 (Loại thuốc này có thể tăng cường khả năng chống đỡ của cơ thể.)
- 5 面对不公正的待遇,她勇敢地站起来对抗。 (Đối mặt với sự đối xử bất công, cô ấy dũng cảm đứng lên chống lại.)
- 6 军队装备了先进的武器来对抗敌人。 (Quân đội được trang bị vũ khí hiện đại để chống lại kẻ thù.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.