对接
duì jiē
Nghĩa
- kết nối
- ghép nối
Định nghĩa
原指宇宙飞船在轨道上按预定位置和时间相连接。泛指两部分相连接或相互衔接,也指工作、项目等的衔接和配合。
Nghĩa gốc là việc tàu vũ trụ nối với nhau trên quỹ đạo theo vị trí và thời gian định trước. Nghĩa rộng chỉ sự kết nối, tiếp nối giữa hai phần, hoặc sự kết nối và phối hợp trong công việc, dự án.
Cách dùng
常用于技术、工程、商业合作等领域,表示两个系统、部门、项目或人员之间建立联系并进行协调配合。可作动词或名词,常与“进行”、“实现”、“完成”等搭配。
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công trình, hợp tác thương mại, để chỉ việc hai hệ thống, bộ phận, dự án hoặc con người thiết lập mối liên hệ và điều phối phối hợp. Có thể là động từ hoặc danh từ, thường kết hợp với 'tiến hành', 'thực hiện', 'hoàn thành'.
Ví dụ
- 1 两艘飞船成功完成了对接。(Hai phi thuyền đã hoàn thành việc kết nối thành công.)
- 2 我们需要和国际标准对接。(Chúng ta cần kết nối với tiêu chuẩn quốc tế.)
- 3 这个项目和那个项目对接后,效率提高了很多。(Sau khi kết nối dự án này với dự án kia, hiệu quả đã tăng lên rất nhiều.)
- 4 各部门之间要定期对接,确保信息畅通。(Các bộ phận cần thường xuyên kết nối với nhau để đảm bảo thông tin thông suốt.)
- 5 在对接会上,双方讨论了合作细节。(Tại buổi họp kết nối, hai bên đã thảo luận chi tiết hợp tác.)
- 6 这个接口可以和多款设备对接。(Giao diện này có thể kết nối với nhiều thiết bị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.