对方
duì fāng
Nghĩa
- đối phương
- bên kia
Định nghĩa
指相对的两方面中的另一方;也指在言行中相对的人或群体。
Chỉ một trong hai phía đối lập, phía còn lại; cũng chỉ người hoặc nhóm người đứng ở phía bên kia trong lời nói hay hành vi.
Cách dùng
用于指代说话人、听话人之外的第三方,或对话中涉及的另一个人/群体。常作主语、宾语、定语。注意与“自己”相对。
Dùng để chỉ bên thứ ba ngoài người nói và người nghe, hoặc người/nhóm người khác trong cuộc đối thoại. Thường làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ. Lưu ý: tương phản với 'bản thân mình'.
Ví dụ
- 1 对方是谁? (Đối phương là ai?)
- 2 我不同意对方的意见。 (Tôi không đồng ý với ý kiến của đối phương.)
- 3 在谈判中,我们必须了解对方的需求。 (Trong đàm phán, chúng ta phải hiểu nhu cầu của đối phương.)
- 4 他一直在等对方的回信。 (Anh ấy vẫn đang chờ thư hồi âm của đối phương.)
- 5 这场比赛,对方实力很强。 (Trận đấu này, đối phương thực lực rất mạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.