Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 对比

对比

duì bǐ

HSK 5

Nghĩa

  • đối chiếu
  • so sánh

Định nghĩa

把两种不同的事物或情况放在一起进行比较,以看出它们的差异或相同点。

Đặt hai sự vật hoặc tình huống khác nhau lại với nhau để so sánh, nhằm thấy được sự khác biệt hoặc điểm giống nhau của chúng.

Cách dùng

动词或名词。作动词时,后面可接宾语;作名词时,常作主语或宾语。常用于比较两种事物的异同。

Động từ hoặc danh từ. Khi làm động từ, phía sau có thể có tân ngữ; khi làm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Thường dùng để so sánh sự khác nhau và giống nhau giữa hai sự vật.

Ví dụ

  • 1 这两个方案对比一下,就能看出哪个更好。(So sánh hai phương án này một chút, có thể thấy phương án nào tốt hơn.)
  • 2 对比去年的数据,今年我们的业绩有了明显提高。(So với số liệu năm ngoái, năm nay thành tích của chúng ta đã có sự cải thiện rõ rệt.)
  • 3 通过对比,我们可以发现中西方文化的差异。(Thông qua sự đối chiếu, chúng ta có thể phát hiện ra sự khác biệt giữa văn hóa Trung Quốc và phương Tây.)
  • 4 这张照片的对比度太高了,看起来有点刺眼。(Độ tương phản của bức ảnh này quá cao, nhìn hơi chói mắt.)
  • 5 把现在的环境和以前做个对比,你会发现变化很大。(Đem môi trường hiện tại so sánh với trước đây, bạn sẽ thấy thay đổi rất lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome