Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 对照

对照

duì zhào

HSK 7–9

Nghĩa

  • đối chiếu
  • so sánh

Định nghĩa

把两种或多种事物相互比较,以找出它们的相同点、不同点或对应关系。

Đem hai hoặc nhiều sự vật so sánh với nhau để tìm ra điểm giống, khác hoặc mối quan hệ tương ứng.

Cách dùng

通常作动词,后接宾语,表示将两者进行比较;也可作名词,表示比较的行为或结果。

Thường dùng như động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị việc so sánh hai đối tượng; cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị hành vi hoặc kết quả so sánh.

Ví dụ

  • 1 请你把译文和原文对照一下。 (Bạn hãy đối chiếu bản dịch với bản gốc một chút.)
  • 2 对照这两张表格,我们发现了明显差异。 (Đối chiếu hai bảng biểu này, chúng tôi phát hiện ra sự khác biệt rõ ràng.)
  • 3 他对照着说明书安装设备。 (Anh ấy đối chiếu theo sách hướng dẫn để lắp đặt thiết bị.)
  • 4 这种对比可以作为研究的重要对照。 (Sự so sánh này có thể dùng làm đối chứng quan trọng cho nghiên cứu.)
  • 5 在进行实验时,我们必须设置对照组。 (Khi tiến hành thí nghiệm, chúng ta phải thiết lập nhóm đối chứng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome