对症下药
duì zhèng xià yào
Nghĩa
- đúng bệnh bốc thuốc
- trị đúng căn nguyên
Định nghĩa
比喻针对实际情况,采取有效的措施。也比喻针对问题所在,采取相应的解决办法。
Ví việc căn cứ vào tình hình thực tế để áp dụng biện pháp hiệu quả. Cũng ví việc căn cứ vào đúng vấn đề mà áp dụng biện pháp giải quyết tương ứng.
Cách dùng
这个成语常用来表示解决问题要抓住关键,根据具体情况采取相应的对策。可用于医疗、教育、管理、日常生活等多种场景。
Thành ngữ này thường dùng để thể hiện rằng giải quyết vấn đề cần nắm bắt trọng điểm, căn cứ vào tình hình cụ thể mà áp dụng biện pháp đối phó tương ứng. Có thể dùng trong nhiều bối cảnh như y tế, giáo dục, quản lý, đời sống hàng ngày, v.v.
Ví dụ
- 1 医生治病要对症下药,不能盲目用药。 (Bác sĩ chữa bệnh phải đúng bệnh cho thuốc, không thể dùng thuốc một cách mù quáng.)
- 2 教育孩子要因材施教,就像对症下药一样。 (Giáo dục trẻ cần tùy theo năng lực mà dạy, giống như đúng bệnh cho thuốc vậy.)
- 3 解决交通拥堵问题,必须对症下药,采取有效措施。 (Giải quyết vấn đề ùn tắc giao thông, phải đúng bệnh cho thuốc, áp dụng biện pháp hiệu quả.)
- 4 这家公司对市场变化对症下药,及时调整了产品策略。 (Công ty này đã đúng bệnh cho thuốc trước sự thay đổi của thị trường, kịp thời điều chỉnh chiến lược sản phẩm.)
- 5 他分析问题很透彻,总是能对症下药,解决问题。 (Anh ấy phân tích vấn đề rất thấu đáo, luôn có thể đúng bệnh cho thuốc, giải quyết vấn đề.)
- 6 不要一概而论,要找到问题的根源,对症下药。 (Đừng quy chụp chung chung, phải tìm ra gốc rễ của vấn đề, đúng bệnh cho thuốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản