对白
duì bái
Nghĩa
- lời thoại
Định nghĩa
剧本或影视作品中人物之间的对话。
Lời thoại giữa các nhân vật trong kịch bản hoặc tác phẩm điện ảnh, truyền hình.
Cách dùng
用于指戏剧、电影、电视剧等中人物之间的对话,也常指文学作品中的对话部分。
Dùng để chỉ đoạn đối thoại giữa các nhân vật trong kịch, phim, phim truyền hình, v.v., cũng thường chỉ phần hội thoại trong tác phẩm văn học.
Ví dụ
- 1 这部电影的对白很精彩。 (Lời thoại của bộ phim này rất hấp dẫn.)
- 2 演员们正在排练对白。 (Các diễn viên đang tập luyện lời thoại.)
- 3 这段对白让人印象深刻。 (Đoạn hội thoại này khiến người ta ấn tượng sâu sắc.)
- 4 导演修改了剧本中的对白。 (Đạo diễn đã sửa lời thoại trong kịch bản.)
- 5 他们之间的对白十分自然。 (Lời thoại giữa họ rất tự nhiên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.