对称
duì chèn
Nghĩa
- đối xứng
Định nghĩa
指图形或物体对某个点、直线或平面而言,在大小、形状和排列上具有一一对应关系。
Chỉ hình hoặc vật đối với một điểm, đường thẳng hoặc mặt phẳng, có quan hệ tương ứng một-một về kích thước, hình dạng và sắp xếp.
Cách dùng
常用作形容词,修饰名词,表示左右或上下相等且对应。也可用作名词,指对称性。
Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị trái phải hoặc trên dưới bằng nhau và tương ứng. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ tính đối xứng.
Ví dụ
- 1 这个图案是对称的。 (Họa tiết này đối xứng.)
- 2 人体左右是对称的。 (Cơ thể con người đối xứng trái phải.)
- 3 对称的建筑物给人一种美感。 (Các tòa nhà đối xứng tạo cảm giác thẩm mỹ.)
- 4 数学中,对称轴是一条假想的线。 (Trong toán học, trục đối xứng là một đường thẳng tưởng tượng.)
- 5 这两幅画完全对称。 (Hai bức tranh này hoàn toàn đối xứng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.