对策
duì cè
Nghĩa
- đối sách
- biện pháp đối phó
Định nghĩa
对策是指针对某个问题或情况所制定的应对方法或策略。
Đối sách là phương pháp hoặc chiến lược được đưa ra để ứng phó với một vấn đề hoặc tình huống nào đó.
Cách dùng
“对策”通常用作名词,常与“制定、采取、研究”等动词搭配,表示针对具体问题提出的解决办法。
“对策” thường được dùng như danh từ, hay kết hợp với các động từ như “制定, 采取, 研究” (đề ra, áp dụng, nghiên cứu), biểu thị biện pháp giải quyết cho vấn đề cụ thể.
Ví dụ
- 1 面对市场变化,公司制定了新的对策。(Đối mặt với sự thay đổi của thị trường, công ty đã đề ra đối sách mới.)
- 2 政府正在研究应对经济危机的对策。(Chính phủ đang nghiên cứu đối sách ứng phó với khủng hoảng kinh tế.)
- 3 对于这个问题,我们需要采取有效的对策。(Đối với vấn đề này, chúng ta cần áp dụng đối sách hiệu quả.)
- 4 他们的对策是加强培训,提高员工素质。(Đối sách của họ là tăng cường đào tạo, nâng cao chất lượng nhân viên.)
- 5 在考试前,他制定了一套复习对策。(Trước kỳ thi, anh ấy đã lập ra một bộ đối sách ôn tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.