Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 对话

对话

duì huà

HSK 3

Nghĩa

  • đối thoại
  • hội thoại

Định nghĩa

对话指两个或更多的人之间的交谈或交流,也可以是双方就某个问题进行的正式商谈或讨论。

Đối thoại là sự nói chuyện hoặc trao đổi giữa hai hoặc nhiều người, cũng có thể là cuộc thương thảo hoặc thảo luận chính thức giữa các bên về một vấn đề nào đó.

Cách dùng

“对话”常用作名词或动词,表示双方或多方进行交流、沟通。可以用于日常交谈,也可以用于正式场合(如政治、外交、商务等),也可以指文学或影视作品中的对白。

“对话” thường được dùng như danh từ hoặc động từ, biểu thị việc các bên (hai hoặc nhiều) tiến hành giao lưu, trao đổi. Có thể dùng trong giao tiếp hằng ngày, cũng có thể dùng trong các dịp trang trọng (như chính trị, ngoại giao, thương mại), hoặc chỉ lời thoại trong tác phẩm văn học, phim ảnh.

Ví dụ

  • 1 我们进行了一次深入的对话。 (Chúng tôi đã có một cuộc đối thoại sâu sắc.)
  • 2 两国领导人就贸易问题展开了对话。 (Lãnh đạo hai nước đã tiến hành đối thoại về vấn đề thương mại.)
  • 3 这部电影中有很多精彩的对话。 (Bộ phim này có rất nhiều đoạn đối thoại thú vị.)
  • 4 我们需要加强与社会各界的对话。 (Chúng ta cần tăng cường đối thoại với các giới trong xã hội.)
  • 5 老师鼓励学生之间进行对话交流。 (Giáo viên khuyến khích học sinh trao đổi, đối thoại với nhau.)
  • 6 他们用对话解决了误会。 (Họ đã giải quyết hiểu lầm bằng đối thoại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome