对象
duì xiàng
Nghĩa
- người yêu
- đối tượng
Định nghĩa
指恋爱或婚姻中的一方;也指行动或思考时作为目标的人或事物;还指语法中的宾语。
Chỉ một bên trong tình yêu hoặc hôn nhân; cũng chỉ người hoặc vật được nhắm đến trong hành động hoặc suy nghĩ; còn là tân ngữ trong ngữ pháp.
Cách dùng
「对象」常用于口语中指恋爱对象,如「找对象」;也用于正式场合指研究、工作、教学等的目标或受众;在语法中表示动词的宾语。
Từ '对象' thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ người yêu, ví dụ '找对象'; cũng dùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của nghiên cứu, công việc, giảng dạy; trong ngữ pháp biểu thị tân ngữ của động từ.
Ví dụ
- 1 你对象是做什么工作的? (Người yêu của bạn làm nghề gì?)
- 2 我还没有对象,家里人很着急。 (Tôi chưa có người yêu, gia đình tôi rất sốt ruột.)
- 3 这次调查的对象是城市居民。 (Đối tượng của cuộc điều tra này là cư dân thành phố.)
- 4 在汉语中,动词后边的名词是动作的对象。 (Trong tiếng Trung, danh từ đứng sau động từ là đối tượng của hành động.)
- 5 我们要明确自己的学习对象。 (Chúng ta cần xác định rõ đối tượng học tập của mình.)
- 6 这个软件的使用对象是学生。 (Đối tượng sử dụng của phần mềm này là học sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.