Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 对面

对面

duì miàn

HSK 4

Nghĩa

  • đối diện
  • phía đối diện

Định nghĩa

指相对的一面;也指面对面,或在正前方。

Chỉ phía đối diện; cũng chỉ mặt đối mặt, hoặc ở ngay trước mặt.

Cách dùng

用作名词或副词。名词指相对的一面或地点;副词表示面对面或从对面来。常与'在、从、向'等介词搭配。

Dùng làm danh từ hoặc trạng từ. Danh từ chỉ phía đối diện hoặc địa điểm; trạng từ chỉ mặt đối mặt hoặc từ phía đối diện đến. Thường kết hợp với giới từ như 'ở, từ, hướng về'.

Ví dụ

  • 1 银行就在学校对面。 (Ngân hàng nằm ngay đối diện trường học.)
  • 2 他家对面有一家超市。 (Đối diện nhà anh ấy có một siêu thị.)
  • 3 我们对面坐着,聊了很多。 (Chúng tôi ngồi đối diện nhau, trò chuyện rất nhiều.)
  • 4 对面来了一个人。 (Một người từ phía đối diện đi tới.)
  • 5 这个商店的对面就是地铁站。 (Phía đối diện cửa hàng này chính là ga tàu điện ngầm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome