寺庙
sì miào
Nghĩa
- chùa chiền
- đền chùa
Định nghĩa
指佛教的寺院或其他宗教的庙宇,泛指供奉神佛的宗教建筑。
Chỉ các công trình thờ Phật (chùa) hoặc đền thờ các thần thánh, nói chung là nơi thờ cúng thần phật.
Cách dùng
用作名词,可指佛教的寺院,也可泛指其他宗教或民间信仰的庙宇。常用于描述中国的宗教建筑。
Dùng như danh từ, có thể chỉ chùa Phật giáo, cũng có thể chỉ chung các đền miếu của tôn giáo hoặc tín ngưỡng dân gian. Thường dùng để miêu tả các công trình tôn giáo ở Trung Quốc.
Ví dụ
- 1 这座寺庙建于唐代,历史悠久。 (Ngôi chùa này được xây dựng từ thời Đường, có lịch sử lâu đời.)
- 2 每天都有很多游客来寺庙参观。 (Mỗi ngày có rất nhiều du khách đến tham quan chùa.)
- 3 寺庙里传来钟声。 (Tiếng chuông từ trong chùa vọng ra.)
- 4 他在寺庙里住了一晚。 (Anh ấy đã ở lại chùa một đêm.)
- 5 这座城市的寺庙大多保存完好。 (Hầu hết các ngôi chùa ở thành phố này đều được bảo tồn tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.