Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 寻

寻

xún

HSK 7–9

Nghĩa

  • tìm
  • tìm kiếm

Định nghĩa

寻找,搜索。比“找”更正式,多用于书面语或固定搭配中。

Tìm kiếm, tìm tòi. Trang trọng hơn "找", thường dùng trong văn viết hoặc các cụm từ cố định.

Cách dùng

多用作动词,常与其他字组合成复合词,如“寻找”、“寻求”、“寻思”等。也可以单独使用,但较少见,常见于正式场合或书面语。

Thường được dùng như động từ, hay kết hợp với các chữ khác tạo thành từ ghép như "寻找", "寻求", "寻思" v.v. Cũng có thể dùng độc lập nhưng hiếm gặp, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 他正在寻人。 (Anh ấy đang tìm người.)
  • 2 我寻思这个问题很久了。 (Tôi đã trăn trở về vấn đề này lâu rồi.)
  • 3 他们四处寻访,终于找到了那本古籍。 (Họ tìm kiếm khắp nơi, cuối cùng đã tìm thấy cuốn sách cổ đó.)
  • 4 请你寻个时间来看我。 (Anh hãy tìm thời gian để đến thăm tôi.)
  • 5 这次寻宝活动吸引了很多人参加。 (Hoạt động săn tìm kho báu này đã thu hút nhiều người tham gia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome