Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 寻常

寻常

xún cháng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bình thường
  • thông thường

Định nghĩa

平常;普通。指一般、非特别的。

Bình thường; thông thường. Chỉ mức độ bình thường, không đặc biệt.

Cách dùng

“寻常”常用来形容事物的普遍性,多用于否定句或反问句中,表示“不一般、不简单”。也可单独使用,表示“通常、平时”。在口语和书面语中都常用。

“寻常” thường dùng để miêu tả tính phổ biến của sự vật, hay dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi ngược, mang nghĩa “không bình thường, không đơn giản”. Cũng có thể dùng riêng lẻ, mang nghĩa “thông thường, lúc thường”. Dùng phổ biến cả trong văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 这可不是寻常的事情。 (Đây không phải là chuyện bình thường.)
  • 2 他并不是寻常人物的儿子。 (Anh ấy không phải là con trai của người bình thường.)
  • 3 寻常日子,他总是一早就起床。 (Vào những ngày bình thường, anh ấy luôn dậy sớm.)
  • 4 这件衣服款式寻常,但质量很好。 (Chiếc áo này kiểu dáng bình thường, nhưng chất lượng rất tốt.)
  • 5 我们过着寻常的生活,却觉得很幸福。 (Chúng tôi sống cuộc sống bình thường, nhưng lại cảm thấy rất hạnh phúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome