Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 寻常

寻常

xún cháng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bình thường
  • thông thường

Định nghĩa

平常,普通。

ordinary, common.

Cách dùng

用来形容事物或情况没有特别之处,很常见。

Used to describe things or situations that are not special, very common.

Ví dụ

  • 1 这在寻常人看来可能很难理解。(It may be hard for ordinary people to understand.)
  • 2 他过着寻常的生活,没有什么特别的爱好。(He leads an ordinary life with no special hobbies.)
  • 3 寻常的日子里,我们也要保持微笑。(In ordinary days, we should keep smiling.)
  • 4 这种病在寻常医院就能治疗。(This kind of disease can be treated in ordinary hospitals.)
  • 5 寻常百姓家也会有这样的烦恼。(Even ordinary families can have such troubles.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản