Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 寻找

寻找

xún zhǎo

HSK 5

Nghĩa

  • tìm kiếm

Định nghĩa

寻找是指为了找到某人或某物而进行的动作,通常含有仔细搜寻的意思。

Tìm kiếm là hành động thực hiện để tìm thấy ai đó hoặc vật gì đó, thường mang ý nghĩa tìm kiếm một cách cẩn thận.

Cách dùng

用于表示寻找的动作,可以带宾语,常用于书面语或正式场合。

Được dùng để diễn tả hành động tìm kiếm, có thể kèm tân ngữ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他在寻找丢失的钱包。 (Anh ấy đang tìm kiếm chiếc ví bị mất.)
  • 2 我们正在寻找解决问题的办法。 (Chúng tôi đang tìm kiếm cách giải quyết vấn đề.)
  • 3 警察在寻找目击者。 (Cảnh sát đang tìm kiếm nhân chứng.)
  • 4 她一直在寻找真正的爱情。 (Cô ấy luôn tìm kiếm tình yêu đích thực.)
  • 5 请你帮我寻找一下我的眼镜。 (Bạn hãy giúp tôi tìm kính của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome