Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 寻求

寻求

xún qiú

HSK 6

Nghĩa

  • tìm kiếm
  • mưu cầu

Định nghĩa

寻找,追求。

To seek, to pursue.

Cách dùng

通常用于表达主动寻找或追求某事物,如机会、帮助、答案等。

Used to express actively seeking or pursuing something, such as opportunities, help, answers, etc.

Ví dụ

  • 1 他在寻求新的工作机会。
  • 2 她向老师寻求学习上的帮助。
  • 3 科学家们一直在寻求解决这个问题的答案。
  • 4 我们应当寻求和平解决争端的方式。
  • 5 这家公司正在寻求投资以扩大业务。
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản