寻求
xún qiú
Nghĩa
- tìm kiếm
- mưu cầu
Định nghĩa
寻找,追求。
To seek, to pursue.
Cách dùng
通常用于表达主动寻找或追求某事物,如机会、帮助、答案等。
Used to express actively seeking or pursuing something, such as opportunities, help, answers, etc.
Ví dụ
- 1 他在寻求新的工作机会。
- 2 她向老师寻求学习上的帮助。
- 3 科学家们一直在寻求解决这个问题的答案。
- 4 我们应当寻求和平解决争端的方式。
- 5 这家公司正在寻求投资以扩大业务。
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản