寻觅
xún mì
Nghĩa
- tìm kiếm
- kiếm tìm
Định nghĩa
寻找;寻求。
Tìm kiếm; tìm tòi.
Cách dùng
用于书面语或文学作品中,表示寻找某人或某物,常带有努力、执着的情感色彩。后面常接宾语。
Dùng trong văn viết hoặc tác phẩm văn học, biểu thị việc tìm kiếm ai đó hoặc vật gì đó, thường mang sắc thái nỗ lực, kiên trì. Sau nó thường có tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他在茫茫人海中寻觅知己。 (Anh ấy tìm kiếm tri kỷ giữa biển người mênh mông.)
- 2 她一直在寻觅生活的意义。 (Cô ấy luôn tìm kiếm ý nghĩa của cuộc sống.)
- 3 这只小鸟在寻觅食物。 (Con chim nhỏ đang tìm kiếm thức ăn.)
- 4 寻觅了很久,他终于找到了失散多年的亲人。 (Tìm kiếm rất lâu, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy người thân thất lạc nhiều năm.)
- 5 这本书是作者对真理的寻觅。 (Cuốn sách này là sự tìm tòi chân lý của tác giả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.