导师
dǎo shī
Nghĩa
- giáo viên hướng dẫn
- người dẫn dắt
Định nghĩa
导师指在学术、工作或人生方面给予指导和帮助的人,通常指研究生导师、顾问或人生导师。
Người chỉ dẫn, giúp đỡ về học thuật, công việc hoặc cuộc sống; thường chỉ người hướng dẫn sau đại học, cố vấn hoặc người dẫn dắt cuộc đời.
Cách dùng
常用于称呼大学或研究机构中指导学生的教师,也可用于指企业中的导师或人生导师。
Thường dùng để gọi giáo viên hướng dẫn sinh viên trong trường đại học hoặc viện nghiên cứu, cũng có thể dùng để chỉ người cố vấn trong doanh nghiệp hoặc người dẫn dắt cuộc đời.
Ví dụ
- 1 我的导师帮我修改论文。 (Cố vấn của tôi đã giúp tôi sửa bài luận.)
- 2 她是我的博士生导师,指导我做研究。 (Cô ấy là giáo viên hướng dẫn tiến sĩ của tôi, hướng dẫn tôi nghiên cứu.)
- 3 新员工都有一位导师带领他们熟悉工作。 (Nhân viên mới đều có một người hướng dẫn dẫn dắt họ làm quen với công việc.)
- 4 他是我的人生导师,给了我很多建议。 (Anh ấy là người dẫn dắt cuộc đời tôi, đã cho tôi nhiều lời khuyên.)
- 5 导师鼓励我们独立思考。 (Người hướng dẫn khuyến khích chúng tôi suy nghĩ độc lập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.