Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 导弹

导弹

dǎo dàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tên lửa

Định nghĩa

导弹是一种携带战斗部,依靠自身动力装置推进,由制导系统引导控制飞行轨迹,用于攻击目标的武器。

Tên lửa là một loại vũ khí mang đầu đạn, được đẩy bằng bộ phận động lực riêng, do hệ thống dẫn đường điều khiển quỹ đạo bay, dùng để tấn công mục tiêu.

Cách dùng

“导弹”常用来指各种类型的导弹,如弹道导弹、巡航导弹、反舰导弹等。在军事语境中常见,也可用于比喻迅速准确的事物。

“导弹” thường dùng để chỉ các loại tên lửa khác nhau, như tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình, tên lửa chống hạm... Thường thấy trong ngữ cảnh quân sự, cũng có thể dùng để ví von những thứ nhanh và chính xác.

Ví dụ

  • 1 这枚导弹精确命中了目标。 (Quả tên lửa này đã bắn trúng mục tiêu một cách chính xác.)
  • 2 国家正在研制新型导弹。 (Nước này đang nghiên cứu chế tạo loại tên lửa mới.)
  • 3 导弹防御系统可以拦截来袭导弹。 (Hệ thống phòng thủ tên lửa có thể đánh chặn tên lửa đang tới.)
  • 4 在阅兵式上,我们看到了各种先进的导弹。 (Trong cuộc duyệt binh, chúng tôi đã thấy nhiều loại tên lửa tiên tiến.)
  • 5 批评就像一颗导弹,准确击中了问题的要害。 (Lời phê bình giống như một quả tên lửa, trúng chính xác chỗ yếu của vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome