导游
dǎo yóu
Nghĩa
- hướng dẫn viên du lịch
Định nghĩa
指专门引导游客参观游览、介绍景点的人,也指这一职业。
Người chuyên đưa du khách tham quan, giới thiệu danh lam thắng cảnh, cũng chỉ nghề nghiệp này.
Cách dùng
通常作名词,指人;也可表示带领旅游团游览的工作。在句子中可作主语、宾语等。
Thường dùng như danh từ, chỉ người; cũng có thể chỉ công việc dẫn đoàn du khách tham quan. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这位导游非常热情,给我们讲解了很多历史故事。 (Vị hướng dẫn viên du lịch này rất nhiệt tình, đã giới thiệu cho chúng tôi nhiều câu chuyện lịch sử.)
- 2 我打算考一个导游证,以后可以带团旅游。 (Tôi dự định thi bằng hướng dẫn viên du lịch, sau này có thể dẫn đoàn đi du lịch.)
- 3 导游正在清点人数,准备带大家出发。 (Hướng dẫn viên du lịch đang điểm danh số người, chuẩn bị đưa mọi người lên đường.)
- 4 这次旅行我们没请导游,自己随便走了走。 (Chuyến đi này chúng tôi không thuê hướng dẫn viên, tự mình đi dạo lung tung.)
- 5 在景点,导游需要提醒游客注意安全。 (Tại điểm tham quan, hướng dẫn viên cần nhắc nhở du khách chú ý an toàn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.