Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 导火索

导火索

dǎo huǒ suǒ

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngòi nổ
  • nguyên nhân châm ngòi

Định nghĩa

导火索原指引爆药包的引线,比喻导致事件(尤其是冲突、战争等)发生的直接原因。

Chỉ dây dẫn lửa để kích nổ bao thuốc nổ, ví von là nguyên nhân trực tiếp gây ra sự kiện (nhất là xung đột, chiến tranh...).

Cách dùng

导火索” 常用于比喻,表示一个事件或行为成为另一个更大事件爆发的直接诱因,通常带有消极色彩。它可以是具体行为、言论或事件。

Từ “导火索” thường dùng theo nghĩa bóng, biểu thị một sự kiện hoặc hành vi trở thành nguyên nhân trực tiếp kích hoạt một sự kiện lớn hơn bùng nổ, thường mang sắc thái tiêu cực. Nó có thể là hành vi, lời nói hoặc sự kiện cụ thể.

Ví dụ

  • 1 他的辞职成为了公司动荡的导火索。 (Sự từ chức của anh ấy đã trở thành ngòi nổ cho sự biến động của công ty.)
  • 2 这一事件成为战争的导火索。 (Sự kiện này đã trở thành ngòi nổ của chiến tranh.)
  • 3 关于加薪的争论成了罢工的导火索。 (Cuộc tranh cãi về tăng lương đã trở thành ngòi nổ của cuộc đình công.)
  • 4 一条不实消息成为社会恐慌的导火索。 (Một tin thất thiệt đã trở thành ngòi nổ cho sự hoảng loạn xã hội.)
  • 5 经济危机是这次政治变革的导火索。 (Khủng hoảng kinh tế là ngòi nổ của cuộc biến đổi chính trị lần này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản