Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 导航

导航

dǎo háng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dẫn đường
  • định vị dẫn đường

Định nghĩa

导航是指利用定位系统(如GPS)或地图等工具,确定位置并规划行进路线的技术或行为。

Dẫn đường là việc sử dụng hệ thống định vị (như GPS) hoặc bản đồ để xác định vị trí và lên lộ trình di chuyển.

Cách dùng

导航通常作为动词或名词使用。作为动词时,表示“引导方向”;作为名词时,表示“导航系统”或“导航设备”。常用于交通工具、手机应用等场景。

Dẫn đường thường được dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nghĩa là 'chỉ đường'; khi là danh từ, chỉ 'hệ thống dẫn đường' hoặc 'thiết bị dẫn đường'. Thường dùng trong các tình huống liên quan đến phương tiện giao thông, ứng dụng điện thoại, v.v.

Ví dụ

  • 1 我开车的时候喜欢用手机导航。 (Khi tôi lái xe, tôi thích dùng điện thoại để dẫn đường.)
  • 2 这个导航系统可以帮我找到最近的路。 (Hệ thống dẫn đường này có thể giúp tôi tìm ra con đường gần nhất.)
  • 3 你熟悉这里,你来导航吧。 (Bạn quen nơi này, bạn dẫn đường đi.)
  • 4 导航显示前方有堵车。 (Thiết bị dẫn đường hiển thị phía trước đang kẹt xe.)
  • 5 我们需要一个导航来找到那个地方。 (Chúng ta cần một thiết bị dẫn đường để tìm đến nơi đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome