寿命
shòu mìng
Nghĩa
- tuổi thọ
Định nghĩa
寿命指生命存在的时间长度,也可指物体或事物使用的期限。
Tuổi thọ là khoảng thời gian tồn tại của sự sống, cũng có thể chỉ thời hạn sử dụng của đồ vật hoặc sự vật.
Cách dùng
用于表示人或生物生存的时间,也可以用于无生命物体或抽象事物,表示其使用期限或有效时间。
Dùng để chỉ thời gian sống của con người hoặc sinh vật, cũng có thể dùng cho đồ vật vô tri hoặc sự vật trừu tượng, biểu thị thời hạn sử dụng hoặc thời gian hiệu lực.
Ví dụ
- 1 人的寿命受遗传和环境的影响。(Tuổi thọ của con người bị ảnh hưởng bởi di truyền và môi trường.)
- 2 猫的寿命一般在12到15年之间。(Tuổi thọ của mèo thường từ 12 đến 15 năm.)
- 3 智能手机的寿命通常比传统手机短。(Tuổi thọ của điện thoại thông minh thường ngắn hơn điện thoại truyền thống.)
- 4 桥梁的设计寿命通常是100年。(Tuổi thọ thiết kế của cầu thường là 100 năm.)
- 5 这种流行文化的寿命很短暂。(Tuổi thọ của văn hóa đại chúng này rất ngắn ngủi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.