Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 封

封

fēng

HSK 3

Nghĩa

  • lá (lượng từ cho thư)

Định nghĩa

“封”作动词时,指加盖或封闭起来,使不能打开;也指古代帝王授予臣子爵位(如封王、封侯)。作量词时,用于书信、文件等封套的东西。

“封” khi là động từ có nghĩa là đậy kín, niêm lại khiến không thể mở ra; cũng chỉ việc vua chúa ban tước vị cho bề tôi (như phong vương, phong hầu). Khi là lượng từ, dùng cho thư từ, giấy tờ trong phong bì.

Cách dùng

“封”常用于以下场景:1) 表示关闭、密封,如“封门”“封口”;2) 表示授予爵位或称号,如“封王”“封侯”;3) 作量词,用于书信等,如“一封信”。注意与中国越语层词汇“phong”不同,汉语中的“封”除了授予外,更常见的意思是“封闭”。

“封” thường dùng trong các trường hợp: 1) biểu thị đóng kín, niêm phong, như “phong môn” (đóng cửa), “phong khẩu” (bịt miệng); 2) biểu thị ban tước vị hoặc tước hiệu, như “phong vương” (phong vương), “phong hầu” (phong hầu); 3) làm lượng từ cho thư từ v.v., như “nhất phong tín” (một lá thư). Lưu ý khác với từ Hán Việt “phong” trong tiếng Việt vốn thường chỉ sự ban tặng, trong tiếng Trung “封” còn có nghĩa thường thấy là “niêm phong, đóng kín”.

Ví dụ

  • 1 请把这封信封好。(Xin hãy niêm phong lá thư này lại.)
  • 2 皇帝封他为王。(Hoàng đế phong ông ta làm vương.)
  • 3 我写了一封家书。(Tôi đã viết một lá thư gửi về nhà.)
  • 4 大雪封山了,路都走不了。(Tuyết lớn đóng kín núi, không đi lại được.)
  • 5 这些证据被封存起来。(Những chứng cứ này đã được niêm phong cất giữ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome