封建
fēng jiàn
Nghĩa
- phong kiến
Định nghĩa
封建指古代中国的社会制度,也指一种思想观念,认为旧传统、旧礼教是合理的,常用来形容保守、落后、不民主的思想。
Phong kiến chỉ chế độ xã hội cổ đại của Trung Quốc, cũng chỉ một tư tưởng quan niệm cho rằng truyền thống cũ, lễ giáo cũ là hợp lý, thường dùng để hình dung tư tưởng bảo thủ, lạc hậu, không dân chủ.
Cách dùng
这个词作名词时指封建制度,作形容词时形容保守、落后的思想或行为。常用于批评旧思想、旧习俗,或在历史语境中描述封土建国。
Từ này khi là danh từ chỉ chế độ phong kiến, khi là tính từ hình dung tư tưởng hoặc hành vi bảo thủ, lạc hậu. Thường dùng để phê phán tư tưởng cũ, phong tục cũ, hoặc trong ngữ cảnh lịch sử để miêu tả sự phong đất lập quốc.
Ví dụ
- 1 中国历史上有很多封建王朝。 (Trong lịch sử Trung Quốc có rất nhiều vương triều phong kiến.)
- 2 他重男轻女的思想很封建。 (Tư tưởng trọng nam khinh nữ của anh ta rất phong kiến.)
- 3 封建社会已经消失了。 (Xã hội phong kiến đã biến mất.)
- 4 不要这么封建,男女平等才对。 (Đừng phong kiến như vậy, nam nữ bình đẳng mới đúng.)
- 5 欧洲也有封建制度。 (Châu Âu cũng có chế độ phong kiến.)
- 6 她的封建思想让人难以接受。 (Tư tưởng phong kiến của cô ấy khiến người ta khó chấp nhận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.