Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 封锁

封锁

fēng suǒ

HSK 7–9

Nghĩa

  • phong tỏa
  • bao vây

Định nghĩa

用强制手段使不能通行或与外界隔绝。

Dùng biện pháp cưỡng chế để không cho thông hành hoặc cách ly với bên ngoài.

Cách dùng

常用于军事、治安、疫情控制等场合,表示封锁道路、地区、消息等。

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, an ninh, kiểm soát dịch bệnh, biểu thị việc phong tỏa đường sá, khu vực, tin tức...

Ví dụ

  • 1 警方封锁了现场。 (Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường.)
  • 2 由于疫情,这座城市被封锁了。 (Vì dịch bệnh, thành phố này đã bị phong tỏa.)
  • 3 军队封锁了边境。 (Quân đội đã phong tỏa biên giới.)
  • 4 网络封锁导致无法访问该网站。 (Việc phong tỏa mạng khiến không thể truy cập trang web đó.)
  • 5 高速公路因大雪被封锁。 (Đường cao tốc bị phong tỏa vì tuyết lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome