封闭
fēng bì
Nghĩa
- phong tỏa
- khép kín
Định nghĩa
严密关住或隔绝,使不能通行或随便打开;也指思想、观念等不开放。
Đóng chặt hoặc cách ly, khiến không thể đi lại hoặc mở ra tùy tiện; cũng chỉ tư tưởng, quan niệm không cởi mở.
Cách dùng
“封闭”可作动词,表示关闭、隔绝,如“封闭道路”;也可作形容词,表示不开放的、闭塞的,如“封闭社会”。常用于正式场合或书面语。
“封闭” có thể làm động từ, biểu thị đóng lại, cách ly, như “封闭道路” (phong tỏa đường); cũng có thể làm tính từ, biểu thị không cởi mở, bế tắc, như “封闭社会” (xã hội khép kín). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 由于暴风雪,高速公路已经被封闭了。 (Do bão tuyết, đường cao tốc đã bị phong tỏa.)
- 2 这个房间需要封闭起来,防止灰尘进入。 (Căn phòng này cần được đóng kín lại, để tránh bụi bẩn lọt vào.)
- 3 他的思想很封闭,不愿意接受新事物。 (Tư tưởng của anh ấy rất bảo thủ, không sẵn lòng tiếp nhận cái mới.)
- 4 政府决定封闭这个非法市场。 (Chính phủ quyết định đóng cửa khu chợ trái phép này.)
- 5 在封闭的环境里,人们更容易产生焦虑。 (Trong môi trường khép kín, con người dễ sinh lo lắng hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản